Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bathing tub


noun
a relatively large open container that you fill with water and use to wash the body
Syn:
bathtub, bath, tub
Derivationally related forms:
bath (for: bath)
Hypernyms:
vessel
Hyponyms:
footbath, hot tub, sitz bath, hip bath
Part Holonyms:
bathroom, bath


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.